looking at

looking at

He is looking at a colorful butterfly on a flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động nhìn hoặc quan sát: "looking at" chỉ hành động hướng mắt về một vật hoặc người nào đó để nhận biết bằng thị giác. thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự chú ý hoặc kiểm tra trực quan.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nhìn một cách kỹ lưỡng.)
  • (Máy ảnh của anh ấy thực hiện việc quan sát thay cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a look at": có nghĩa tương tự, dùng để chỉ việc xem xét hoặc kiểm tra.
    • She had a quick look at the report. ( ấy đã xem nhanh báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Look (n): cái nhìn, sự quan sát.

    • His look was fixed on her eyes. (Cái nhìn của anh ấy dán chặt vào mắt ấy.)
  • Look at (v): nhìn vào, xem xét.

    • He looked at the painting for a long time. (Anh ấy đã nhìn bức tranh một thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Observation: sự quan sát.
  • Inspection: sự kiểm tra, xem xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look over: xem qua, kiểm tra nhanh.

    • Please look over the document before signing. (Vui lòng xem qua tài liệu trước khi .)
  • Look into: điều tra, tìm hiểu.

    • The police are looking into the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a look (at): hãy nhìn vào, xem xét.
    • Take a look at this photo! (Hãy nhìn bức ảnh này!)